🔮
Oraculus
Lập Lá Số
Tử Vi
Chiêm Tinh
Tarot
Kinh Dịch
Trò Chuyện AI
☰
Kiến Thức
›
Tử Vi
›
Cách Cục
📜 Cách Cục Tử Vi
Tổng hợp các cách cục Tử Vi Đẩu Số: Tử Phủ chính diệu, Nhật Nguyệt, Sát Phá Tham, cát cách và hung cách — mỗi cách cục có trang riêng để tra cứu.
Tử Phủ chính diệu
📚
Tử Phủ chính diệu
Cơ Lương Đồng Cung
Thiên Cơ + Thiên Lương đồng cung ở Thìn hoặc Tuất — trí tuệ sâu sắc + lòng nhân hậu, hợp tham mưu, cố vấn, nghiên cứu, y học, giáo dục.
🌅
Tử Phủ chính diệu
Dương Lương Đồng Cung
Thái Dương + Thiên Lương đồng cung ở Mão hoặc Dậu — danh tiếng kết hợp đức độ; ở Mão (Dương miếu) hợp truyền giáo/giảng đường, ở Dậu cần thêm công phu hành đạo.
🔥
Tử Phủ chính diệu
Liêm Phá Đồng Cung
Liêm Trinh + Phá Quân đồng cung ở Mão hoặc Dậu — bứt phá mạnh khi đắc địa, dễ va vấp pháp lý/phẫu thuật khi hãm.
⚔
Tử Phủ chính diệu
Liêm Sát Đồng Cung
Liêm Trinh + Thất Sát đồng cung ở Sửu hoặc Mùi — uy mãnh quyết đoán, hợp ngành quân đội, công an, kỹ thuật; cẩn trọng tai nạn/phẫu thuật.
🌸
Tử Phủ chính diệu
Liêm Tham Đồng Cung
Liêm Trinh + Tham Lang đồng cung ở Tỵ hoặc Hợi — đào hoa kèm tham vọng, hợp giao tế, nghệ thuật; cần tu dưỡng để tránh đam mê quá đà.
⚔
Tử Phủ chính diệu
Liêm Tướng Đồng Cung
Liêm Trinh + Thiên Tướng đồng cung ở Tý hoặc Ngọ — kỷ luật, chính trực, quản lý tốt, hợp ngành luật, tài chính, hành chính.
🏦
Tử Phủ chính diệu
Phủ Khố Cách
Thiên Phủ (kho tài) gặp Lộc Tồn / Hóa Lộc — kho đầy, tài sản tích lũy bền vững; nếu gặp Tuần / Triệt / Không Kiếp thành 'lộ khố' (kho trống).
⚖
Tử Phủ chính diệu
Phủ Liêm Đồng Cung
Thiên Phủ + Liêm Trinh đồng cung ở Thìn/Tuất — kỷ luật trong quản lý tài chính, nhưng cần thận trọng tránh thị phi pháp lý.
🤝
Tử Phủ chính diệu
Phủ Tham Đồng Cung
Thiên Phủ + Tham Lang đồng cung ở Sửu/Mùi — tài giao tế, duyên với người, hợp ngành dịch vụ và quan hệ rộng.
🛤
Tử Phủ chính diệu
Phủ Tướng Vi Di
Thiên Phủ + Thiên Tướng chiếu Thiên Di — thuận lợi khi xa quê lập nghiệp, có người giúp đỡ ở phương xa.
🏛
Tử Phủ chính diệu
Phủ Tướng Đồng Cung
Thiên Phủ + Thiên Tướng đồng cung — phú quý đoan trang, có tài sản và địa vị, được quý nhân nâng đỡ.
💰
Tử Phủ chính diệu
Phủ Vũ Đồng Cung
Thiên Phủ + Vũ Khúc đồng cung ở Tý hoặc Ngọ — tài năng tích lũy tài sản, hợp kinh doanh tiền bạc, tài chính, đầu tư.
🌟
Tử Phủ chính diệu
Thiên Phủ Triều Hoàn
Thiên Phủ thủ Mệnh, tam hợp có Tử Vi / Thiên Tướng / Vũ Khúc — cách quý vượng, tài lộc thăng tiến đều đặn, hậu vận sung túc.
🏯
Tử Phủ chính diệu
Tử Phủ Vũ Liêm
Tứ chính diệu Tử Vi / Thiên Phủ / Vũ Khúc / Liêm Trinh tam hợp — cấu trúc lá số vững chãi, hợp lãnh đạo, quản lý lớn.
👑
Tử Phủ chính diệu
Tử Phủ Đồng Cung
Tử Vi + Thiên Phủ đồng cung ở Dần hoặc Thân — quý cách hiếm gặp, kết hợp đế Bắc Đẩu và đế Nam Đẩu, mang lại quyền uy và phú quý song hành.
🏛
Tử Phủ chính diệu
Tử Tướng Đồng Cung
Tử Vi + Thiên Tướng đồng cung ở Thìn hoặc Tuất — đế vương có 'ấn tín', phò tá đắc lực; hợp vai trò tổng quản, điều phối hệ thống lớn.
💼
Tử Phủ chính diệu
Vũ Tướng Đồng Cung
Vũ Khúc + Thiên Tướng đồng cung ở Dần hoặc Thân — quản trị tài chính có nguyên tắc, hợp giám đốc tài chính, nhà điều hành kỹ luật.
🤲
Tử Phủ chính diệu
Đồng Lương Đồng Cung
Thiên Đồng + Thiên Lương đồng cung ở Dần hoặc Thân — phúc khí và đức hộ trợ, sống tình cảm, được người giúp; hợp nghề chăm sóc, từ thiện, y tế.
Nhật Nguyệt
🎓
Nhật Nguyệt
Danh Quang Tướng Phùng
Thái Dương sáng tỏ kết hợp Văn Xương / Văn Khúc / Khôi Việt — danh tiếng phát qua văn nghiệp, học vấn, công khai.
🌅
Nhật Nguyệt
Nhật Cô Nhật Tôn
Thái Dương đơn thủ Mệnh ở vị trí vượng — cá tính độc lập, kiên định, hợp con đường tự mình mở lối.
☀
Nhật Nguyệt
Nhật Lệ Trung Thiên
Thái Dương ở Ngọ (Miếu) — mặt trời giữa trời, danh vọng cao, uy tín lớn, được tôn trọng trong sự nghiệp công khai.
🌄
Nhật Nguyệt
Nhật Nguyệt Bình Minh
Thái Dương và Thái Âm chiếu Mệnh từ hai phía — cân bằng âm dương, tài năng đa dạng, vừa phân tích vừa trực giác tốt.
↔
Nhật Nguyệt
Nhật Nguyệt Phản Chiếu
Thái Dương và Thái Âm xung chiếu — đối lập âm dương ở hai đầu, cuộc đời có nhiều chuyển động, tâm trạng thay đổi.
🌓
Nhật Nguyệt
Nhật Nguyệt Đồng Lâm
Thái Dương + Thái Âm đồng cung ở Sửu/Mùi — âm dương hòa hợp, tâm tính cân bằng, hợp công việc cần cả phân tích và cảm xúc.
🐉
Nhật Nguyệt
Nhật Phùng Long Phụ
Thái Dương gặp Tả Phụ + Hữu Bật — có quý nhân nâng đỡ, sự nghiệp tiến nhanh nhờ mạng lưới quan hệ.
Sát Phá Tham
⚔
Sát Phá Tham
Sát Phá Tham Thủ Mệnh
Thất Sát / Phá Quân / Tham Lang thủ Mệnh — tiên phong đột phá; Miếu/Vượng thành quý cách, Hãm/Bình thì thăng trầm lớn.
👑
Sát Phá Tham
Tử Phá Đồng Cung
Tử Vi + Phá Quân đồng cung ở Sửu hoặc Mùi — quyền lực đi đôi phá cách, hợp tiên phong khai mở lĩnh vực mới, không hợp giữ nguyên hiện trạng.
🛡
Sát Phá Tham
Tử Sát Đồng Cung
Tử Vi + Thất Sát đồng cung ở Tỵ hoặc Hợi — 'hóa sát vi quyền', biến sát khí thành uy lực lãnh đạo; hợp khai sáng, dẫn dắt đội nhóm lớn.
👑
Sát Phá Tham
Tử Tham Đồng Cung
Tử Vi + Tham Lang đồng cung ở Mão hoặc Dậu — quyền uy đi với dục vọng, dễ thành lãnh đạo có sức hút lớn; cần tu dưỡng để không sa đà tửu sắc.
💥
Sát Phá Tham
Vũ Phá Đồng Cung
Vũ Khúc + Phá Quân đồng cung ở Tỵ hoặc Hợi — tài năng bứt phá, kiếm tiền qua đường đột phá/mạo hiểm; thăng trầm lớn, cần kỷ luật chi tiêu.
⚔
Sát Phá Tham
Vũ Sát Đồng Cung
Vũ Khúc + Thất Sát đồng cung ở Mão hoặc Dậu — chiến binh thương trường, cạnh tranh khốc liệt; cần tiết chế để tránh sát khí áp đảo phúc khí.
Cát cách (sao tốt hội)
🧠
Cát cách (sao tốt hội)
Cơ Nguyệt Đồng Cung
Thiên Cơ + Thái Âm đồng cung — trí tuệ và nhạy cảm song hành, giỏi tính toán chi tiết, hợp nghiên cứu, kế hoạch.
🧩
Cát cách (sao tốt hội)
Cự Cơ Đồng Cung
Cự Môn + Thiên Cơ đồng cung ở Mão hoặc Dậu — trí tuệ phối hợp khẩu tài, hợp nghiên cứu, phân tích, tư vấn; có biện tài, nhưng dễ vướng thị phi vì lời nói.
🎤
Cát cách (sao tốt hội)
Cự Nhật Đồng Cung
Cự Môn + Thái Dương đồng cung — lời nói có uy lực, hợp truyền thông, giảng dạy, tranh biện; lưu ý tránh thị phi.
💭
Cát cách (sao tốt hội)
Cự Đồng Đồng Cung
Cự Môn + Thiên Đồng đồng cung ở Sửu hoặc Mùi — tính tình ôn hòa nhưng dễ lo nghĩ, hay nghi hoặc; cần tu dưỡng tâm tính để hóa giải áp lực và muộn phiền.
🐎
Cát cách (sao tốt hội)
Lộc Mã Giao Trì
Lộc Tồn + Thiên Mã đồng cung — bôn ba phát tài qua di chuyển, xuất ngoại; đại phú nhờ thương mại lộ trình xa.
🎖
Cát cách (sao tốt hội)
Quan Phúc Đồng Cung
Thiên Quan + Thiên Phúc cùng hội (đồng cung hoặc tam hợp) — quan lộc và phúc lộc cùng đến, đường công danh hanh thông, có địa vị mà vẫn an nhàn hưởng phúc.
🌕
Cát cách (sao tốt hội)
Song Đức Chiếu Mệnh
Thiên Đức + Nguyệt Đức cùng hội tại cung Mệnh (đồng cung hoặc tam hợp / xung chiếu) — phúc đức kép, được trời và đất cùng che chở, hóa giải tai họa và được quý nhân nâng đỡ.
💎
Cát cách (sao tốt hội)
Thạch Trung Ẩn Ngọc
Cự Môn độc thủ ở Tý hoặc Ngọ (Miếu) — ngọc ẩn trong đá: tài năng kín đáo, phát muộn nhưng vững; bền chí thì sự nghiệp thành tựu lớn, danh vọng đến từ thực lực.
🪷
Cát cách (sao tốt hội)
Thủy Trừng Cách
Thiên Đồng + Thiên Lương đồng cung — phúc thọ, hưởng lộc cố định, tính cách hiền hòa được mọi người yêu mến.
📈
Cát cách (sao tốt hội)
Vũ Tham Cách
Vũ Khúc + Tham Lang đồng cung ở Sửu/Mùi — muộn phát, trung niên bứt phá lớn, bền bỉ tích lũy tài sản.
Hung cách (sao xấu hội)
💥
Hung cách (sao xấu hội)
Không Kiếp Đồng Cung
Địa Không + Địa Kiếp đồng cung — dễ phá tán tài lộc, hao tổn khó lường; nếu đắc địa lại thành 'bạo phát bạo tàn'.
🗡
Hung cách (sao xấu hội)
Kình Đà Giáp
Kình Dương + Đà La kẹp một cung ở giữa — cung bị giáp bất ổn, sóng gió, khó đứng vững trong lĩnh vực đó.
⚠
Hung cách (sao xấu hội)
Kình Đà Đồng Cung
Kình Dương + Đà La đồng cung — tai họa, phẫu thuật, bệnh tật, thị phi; cần đặc biệt thận trọng về sức khỏe và pháp lý.
🧯
Hung cách (sao xấu hội)
Kỵ Triệt Lộc
Hóa Kỵ + Lộc Tồn đồng cung — lộc bị triệt, tài lộc đến rồi đi, khó giữ; cần biết chi tiêu có kế hoạch.
🌑
Hung cách (sao xấu hội)
Nhật Nguyệt Hôn Minh
Thái Dương + Thái Âm cùng Hãm — cha mẹ bất lợi, thiếu hơi ấm gia đình; cần dựa vào nỗ lực bản thân để tự lập.
🌫
Hung cách (sao xấu hội)
Nhật Nguyệt Phản Bối
Thái Dương Hãm + Thái Âm Hãm — cha mẹ bất lợi, thiếu hơi ấm gia đình; cần tự lập từ sớm, dựa vào năng lực bản thân.
💔
Hung cách (sao xấu hội)
Thiên Không + Hồng Loan
Thiên Không gặp Hồng Loan — tình duyên trắc trở, dễ yêu mà khó thành hôn; cần kiên nhẫn và lựa chọn kỹ.